bắt bú

bắt bú

Sau cơn sốt, em bé đã bắt bú trở lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động trẻ nhỏ bắt đầu mẹ hoặc bình trở lại sau một thời gian gián đoạn: "bắt " chỉ việc trẻ em (thường sơ sinh) quay trở lại hoạt động sữa sau khi bị ốm, mệt, hoặc lý do nào đó tạm ngừng .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau một ngày sốt, cháu đã bắt . (Sau cơn sốt kéo dài một ngày, đứa bé đã bắt đầu mẹ trở lại.)
    • Bác sĩ khuyên mẹ nên kiên nhẫn để con bắt dần dần. (Bác sĩ khuyên người mẹ nên kiên nhẫn để đứa trẻ quay lại từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt trở lại": nhấn mạnh hành động lại sau gián đoạn.

    • Em cần thời gian để bắt trở lại sau khi bị viêm họng. (Đứa trẻ cần thời gian để lại sau khi bị viêm họng.)
  • "khó bắt ": tình trạng trẻ chậm hoặc gặp khó khăn khi quay lại .

    • Trẻ sinh non thường khó bắt hơn trẻ đủ tháng. (Trẻ sinh non thường gặp khó khăn hơn khi bắt đầu trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt đầu (cụm động từ): bắt đầu hành động lần đầu tiên (không phải lại).

    • Em mới sinh đã biết bắt đầu mẹ. (Đứa trẻ mới sinh đã biết bắt đầu mẹ.)
  • (động từ): hành động trẻ hút sữa từ mẹ hoặc bình sữa.

    • rất giỏi. (Đứa bé hút sữa rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • lại: hành động trở lại sau gián đoạn.
    • Sau khi hết sốt, con đã lại. (Sau khi hết sốt, đứa con đã trở lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "bắt " thuật ngữ chuyên dùng trong chăm sóc trẻ sơ sinh, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ chứa "bắt bú"