bắt bú
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động trẻ nhỏ bắt đầu bú mẹ hoặc bú bình trở lại sau một thời gian gián đoạn: "bắt bú" chỉ việc trẻ em (thường là sơ sinh) quay trở lại hoạt động bú sữa sau khi bị ốm, mệt, hoặc vì lý do nào đó tạm ngừng bú.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày sốt, cháu bé đã bắt bú. (Sau cơn sốt kéo dài một ngày, đứa bé đã bắt đầu bú mẹ trở lại.)
- Bác sĩ khuyên mẹ nên kiên nhẫn để con bắt bú dần dần. (Bác sĩ khuyên người mẹ nên kiên nhẫn để đứa trẻ quay lại bú từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bắt bú trở lại": nhấn mạnh hành động bú lại sau gián đoạn.
- Em bé cần thời gian để bắt bú trở lại sau khi bị viêm họng. (Đứa trẻ cần thời gian để bú lại sau khi bị viêm họng.)
"khó bắt bú": tình trạng trẻ chậm hoặc gặp khó khăn khi quay lại bú.
- Trẻ sinh non thường khó bắt bú hơn trẻ đủ tháng. (Trẻ sinh non thường gặp khó khăn hơn khi bắt đầu bú trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Bắt đầu bú (cụm động từ): bắt đầu hành động bú lần đầu tiên (không phải bú lại).
- Em bé mới sinh đã biết bắt đầu bú mẹ. (Đứa trẻ mới sinh đã biết bắt đầu bú mẹ.)
Bú (động từ): hành động trẻ hút sữa từ vú mẹ hoặc bình sữa.
- Bé bú rất giỏi. (Đứa bé hút sữa rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Bú lại: hành động bú trở lại sau gián đoạn.
- Sau khi hết sốt, con đã bú lại. (Sau khi hết sốt, đứa con đã bú trở lại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "bắt bú" là thuật ngữ chuyên dùng trong chăm sóc trẻ sơ sinh, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.